bịa đặt

nđg.x. Bịa.

xem thêm: đặt, bịa, bịa đặt, đặt điều



bịa đặt

bịa đặt
  • To fabricate, to trump up

 fabricate

bịa đặt báo cáo
 cook up a report (to...)
sự bịa đặt
 fabrication